Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ hai
10YL-12YL-15YL-14YL-2YL-1YL
|
Giải ĐB |
63768 |
Giải nhất |
07404 |
Giải nhì |
76409 96941 |
Giải ba |
36081 69640 53912 46658 14279 54968 |
Giải tư |
5802 8956 7809 3074 |
Giải năm |
0262 5994 3823 7323 3169 7052 |
Giải sáu |
598 735 736 |
Giải bảy |
93 87 75 00 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,4 | 0 | 0,2,4,92 | 4,8 | 1 | 2 | 0,1,5,6 | 2 | 32 | 22,9 | 3 | 5,6 | 0,7,9 | 4 | 0,1 | 3,7 | 5 | 2,6,8 | 3,5 | 6 | 2,82,9 | 8 | 7 | 4,5,9 | 5,62,9 | 8 | 1,7 | 02,6,7 | 9 | 3,4,8 |
|
14YT-10YT-11YT-15YT-13YT-1YT
|
Giải ĐB |
08811 |
Giải nhất |
37863 |
Giải nhì |
87846 28711 |
Giải ba |
18824 07874 25822 50186 66056 41908 |
Giải tư |
3781 1650 3560 7411 |
Giải năm |
3315 3628 8407 0132 3485 5123 |
Giải sáu |
490 255 462 |
Giải bảy |
43 36 25 53 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,6,9 | 0 | 7,8 | 13,8 | 1 | 13,5 | 2,3,6 | 2 | 2,3,4,5 8 | 2,4,5,6 | 3 | 2,6 | 2,7 | 4 | 3,6 | 1,2,5,8 | 5 | 0,3,5,6 | 3,4,5,8 | 6 | 0,2,3 | 0 | 7 | 4 | 0,2 | 8 | 1,5,6 | | 9 | 0 |
|
20XC-3XC-9XC-8XC-14XC-19XC-12XC-10XC
|
Giải ĐB |
83185 |
Giải nhất |
32479 |
Giải nhì |
36313 38300 |
Giải ba |
44306 18203 05711 38445 73969 29512 |
Giải tư |
8530 6367 8245 0564 |
Giải năm |
7212 5751 3688 3614 1843 5375 |
Giải sáu |
073 070 392 |
Giải bảy |
14 08 03 65 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,3,7 | 0 | 0,32,6,8 | 1,5 | 1 | 1,22,3,42 | 12,9 | 2 | | 02,1,4,7 | 3 | 0 | 12,6 | 4 | 3,52 | 42,6,7,8 | 5 | 1 | 0 | 6 | 4,5,7,9 | 6 | 7 | 0,3,5,9 | 0,8 | 8 | 5,8 | 6,7 | 9 | 2 |
|
|
Giải ĐB |
27221 |
Giải nhất |
79939 |
Giải nhì |
15978 22802 |
Giải ba |
91318 15732 46289 25409 20500 06303 |
Giải tư |
9630 2219 8757 8776 |
Giải năm |
4602 3578 4652 0483 8462 8840 |
Giải sáu |
482 715 298 |
Giải bảy |
55 97 57 71 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,3,4 | 0 | 0,22,3,9 | 2,7 | 1 | 5,8,9 | 02,3,5,6 8 | 2 | 1 | 0,8 | 3 | 0,2,9 | | 4 | 0 | 1,5 | 5 | 2,5,72 | 7 | 6 | 2 | 52,9 | 7 | 1,6,82 | 1,72,9 | 8 | 2,3,9 | 0,1,3,8 | 9 | 7,8 |
|
14XT-7XT-2XT-8XT-13XT-15XT
|
Giải ĐB |
16893 |
Giải nhất |
11401 |
Giải nhì |
38329 41032 |
Giải ba |
81013 74454 54995 37360 64318 00611 |
Giải tư |
9319 7768 6180 0802 |
Giải năm |
1673 6320 8538 2449 7878 7816 |
Giải sáu |
405 389 208 |
Giải bảy |
22 03 25 63 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,6,8 | 0 | 1,2,3,5 8 | 0,1 | 1 | 1,3,6,8 9 | 0,2,3 | 2 | 0,2,5,9 | 0,1,6,7 9 | 3 | 2,8 | 5 | 4 | 9 | 0,2,9 | 5 | 4 | 1 | 6 | 0,3,8 | | 7 | 3,8 | 0,1,3,6 7 | 8 | 0,9 | 1,2,4,8 | 9 | 3,5 |
|
|
Giải ĐB |
08672 |
Giải nhất |
20246 |
Giải nhì |
43830 65267 |
Giải ba |
30196 09287 20041 85627 27167 55315 |
Giải tư |
1341 7186 6137 2626 |
Giải năm |
0177 6134 9942 5179 7704 0359 |
Giải sáu |
214 722 518 |
Giải bảy |
07 63 16 74 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3 | 0 | 4,7 | 42 | 1 | 4,5,6,8 | 2,4,7 | 2 | 2,6,7 | 6 | 3 | 0,4,7 | 0,1,3,7 | 4 | 12,2,6 | 1 | 5 | 9 | 1,2,4,8 9 | 6 | 3,72 | 0,2,3,62 7,8 | 7 | 2,4,7,9 | 1 | 8 | 6,7 | 5,7 | 9 | 6 |
|
3VL-2VL-10VL-15VL-13VL-8VL
|
Giải ĐB |
72615 |
Giải nhất |
73596 |
Giải nhì |
29471 16196 |
Giải ba |
13165 43789 59867 86590 66461 38341 |
Giải tư |
8590 7894 7401 6477 |
Giải năm |
4560 1221 7202 7931 7306 9952 |
Giải sáu |
802 683 737 |
Giải bảy |
61 76 39 36 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6,92 | 0 | 1,22,6 | 0,2,3,4 62,7 | 1 | 5 | 02,5 | 2 | 1 | 8 | 3 | 1,6,7,9 | 9 | 4 | 1 | 1,6 | 5 | 2 | 0,3,7,92 | 6 | 0,12,5,7 | 3,6,7 | 7 | 1,6,7 | | 8 | 3,9 | 3,8 | 9 | 02,4,62 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xổꦑ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ꧒ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|