Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
61082 |
Giải nhất |
91997 |
Giải nhì |
29844 59627 |
Giải ba |
77463 76598 66709 24557 36753 93106 |
Giải tư |
5809 6418 6162 4801 |
Giải năm |
2901 4415 0629 6080 2849 7884 |
Giải sáu |
748 839 523 |
Giải bảy |
22 39 06 76 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 12,62,92 | 02 | 1 | 5,8 | 2,6,8 | 2 | 2,3,7,9 | 2,5,6 | 3 | 92 | 4,8 | 4 | 4,8,9 | 1 | 5 | 3,7 | 02,7 | 6 | 2,3 | 2,5,9 | 7 | 6 | 1,4,9 | 8 | 0,2,4 | 02,2,32,4 | 9 | 7,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
50610 |
Giải nhất |
18625 |
Giải nhì |
14045 29580 |
Giải ba |
58485 13750 40930 78781 17299 85256 |
Giải tư |
4989 8290 7953 6397 |
Giải năm |
6942 3235 6875 7920 3270 0597 |
Giải sáu |
760 017 341 |
Giải bảy |
10 37 95 26 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 12,2,3,5 6,7,8,9 | 0 | | 4,8 | 1 | 02,7 | 4 | 2 | 0,5,6 | 5 | 3 | 0,5,7 | | 4 | 1,2,5 | 2,3,4,7 8,9 | 5 | 0,3,6 | 2,5 | 6 | 0 | 1,3,92 | 7 | 0,5 | | 8 | 0,1,5,9 | 8,9 | 9 | 0,5,72,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
09926 |
Giải nhất |
23788 |
Giải nhì |
90239 45334 |
Giải ba |
35532 38958 38861 66443 90722 61448 |
Giải tư |
6620 9487 1177 8047 |
Giải năm |
0516 3220 2688 1019 5357 4555 |
Giải sáu |
859 903 493 |
Giải bảy |
88 85 18 30 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 22,3 | 0 | 3 | 6 | 1 | 6,8,9 | 2,3 | 2 | 02,2,6 | 0,4,9 | 3 | 0,2,4,9 | 3 | 4 | 3,7,8 | 5,8 | 5 | 5,7,8,9 | 1,2 | 6 | 1 | 4,5,7,8 | 7 | 7 | 1,4,5,83 | 8 | 5,7,83 | 1,3,5 | 9 | 3 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
97904 |
Giải nhất |
84790 |
Giải nhì |
38636 08449 |
Giải ba |
17645 80271 37335 41245 34288 97769 |
Giải tư |
2148 2422 3069 5682 |
Giải năm |
5770 2784 9362 3138 5405 4859 |
Giải sáu |
669 247 705 |
Giải bảy |
55 93 88 82 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7,9 | 0 | 4,52 | 7 | 1 | | 2,6,82 | 2 | 2 | 9 | 3 | 5,6,8 | 0,8 | 4 | 52,7,8,9 | 02,3,42,5 | 5 | 5,9 | 3 | 6 | 2,93 | 4 | 7 | 0,1 | 3,4,82 | 8 | 22,4,82 | 4,5,63 | 9 | 0,3 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
85903 |
Giải nhất |
36853 |
Giải nhì |
79242 44804 |
Giải ba |
52498 23820 83020 87415 52915 32155 |
Giải tư |
4923 4043 1113 1255 |
Giải năm |
4172 3307 9840 3284 6703 8374 |
Giải sáu |
535 517 921 |
Giải bảy |
14 88 79 63 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 22,4 | 0 | 32,4,7 | 2 | 1 | 3,4,52,7 | 4,7 | 2 | 02,1,3 | 02,1,2,4 5,6 | 3 | 5 | 0,1,7,8 | 4 | 0,2,3 | 12,3,52 | 5 | 3,52 | | 6 | 3 | 0,1 | 7 | 2,4,9 | 8,9 | 8 | 4,8 | 7 | 9 | 8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
66419 |
Giải nhất |
02742 |
Giải nhì |
73430 17374 |
Giải ba |
28564 95108 98438 43230 89910 46512 |
Giải tư |
1056 1384 7738 1008 |
Giải năm |
6359 3069 6957 7652 9116 8451 |
Giải sáu |
730 573 004 |
Giải bảy |
20 99 53 70 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,2,33,7 | 0 | 4,82 | 5 | 1 | 0,2,6,9 | 1,4,5 | 2 | 0 | 5,7 | 3 | 03,82 | 0,6,7,8 | 4 | 2 | | 5 | 1,2,3,6 7,9 | 1,5 | 6 | 4,9 | 5 | 7 | 0,3,4 | 02,32 | 8 | 4 | 1,5,6,9 | 9 | 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
40178 |
Giải nhất |
74420 |
Giải nhì |
12940 81670 |
Giải ba |
19803 02235 94736 70143 20094 45861 |
Giải tư |
6718 3873 2189 0640 |
Giải năm |
5797 4146 0998 4759 7698 1105 |
Giải sáu |
853 379 636 |
Giải bảy |
47 27 29 21 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,42,7 | 0 | 3,5 | 2,6 | 1 | 8 | | 2 | 0,1,7,9 | 0,4,5,7 | 3 | 5,62 | 9 | 4 | 02,3,6,7 | 0,3 | 5 | 3,9 | 32,4 | 6 | 1 | 2,4,9 | 7 | 0,3,8,9 | 1,7,92 | 8 | 9 | 2,5,7,8 | 9 | 4,7,82 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: 𝔍Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng.꧃ Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ🙈 số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|