KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
Giải ĐB |
62777 |
Giải nhất |
72641 |
Giải nhì |
42350 70901 |
Giải ba |
01733 88731 13764 07816 44780 19697 |
Giải tư |
5034 2185 6856 8072 |
Giải năm |
2952 1574 1798 2439 5745 5109 |
Giải sáu |
931 829 521 |
Giải bảy |
51 99 98 62 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,8 | 0 | 1,9 | 0,2,32,4 5 | 1 | 6 | 5,6,7 | 2 | 1,9 | 3 | 3 | 12,3,4,9 | 3,6,7 | 4 | 1,5 | 4,8 | 5 | 0,1,2,6 | 1,5 | 6 | 2,4 | 7,9 | 7 | 2,4,7 | 92 | 8 | 0,5 | 0,2,3,9 | 9 | 7,82,9 |
|
|
Giải ĐB |
35043 |
Giải nhất |
15189 |
Giải nhì |
02658 50030 |
Giải ba |
61729 29840 82499 40288 33875 50530 |
Giải tư |
5914 5965 5885 7557 |
Giải năm |
2974 9912 1914 8079 5234 4027 |
Giải sáu |
505 207 916 |
Giải bảy |
13 96 95 94 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 32,4 | 0 | 5,7 | | 1 | 2,3,42,6 | 1 | 2 | 7,9 | 1,4 | 3 | 02,4 | 12,3,7,9 | 4 | 0,3 | 0,6,7,8 9 | 5 | 7,8 | 1,9 | 6 | 5 | 0,2,5 | 7 | 4,5,9 | 5,8 | 8 | 5,8,9 | 2,7,8,9 | 9 | 4,5,6,9 |
|
|
Giải ĐB |
91239 |
Giải nhất |
99654 |
Giải nhì |
96336 65727 |
Giải ba |
74868 28110 78764 98511 34035 59409 |
Giải tư |
9409 7504 5742 7393 |
Giải năm |
3267 0293 2892 7396 1230 1171 |
Giải sáu |
297 074 985 |
Giải bảy |
67 46 06 99 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,3 | 0 | 4,6,92 | 1,7 | 1 | 0,1 | 4,9 | 2 | 7 | 92 | 3 | 0,5,6,9 | 0,5,6,7 | 4 | 2,6 | 3,8 | 5 | 4 | 0,3,4,9 | 6 | 4,72,8 | 2,62,9 | 7 | 1,4 | 6 | 8 | 5 | 02,3,9 | 9 | 2,32,6,7 9 |
|
|
Giải ĐB |
26652 |
Giải nhất |
03995 |
Giải nhì |
09534 78531 |
Giải ba |
53264 23996 27199 03558 66217 03097 |
Giải tư |
6087 4735 6923 0158 |
Giải năm |
9455 1013 1414 3757 8103 5795 |
Giải sáu |
272 814 677 |
Giải bảy |
12 41 55 29 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 3 | 3,4 | 1 | 2,3,42,7 | 1,5,7 | 2 | 3,9 | 0,1,2 | 3 | 1,4,5 | 12,3,6 | 4 | 1 | 3,52,92 | 5 | 2,52,7,82 | 9 | 6 | 4 | 1,5,7,8 9 | 7 | 2,7 | 52 | 8 | 7 | 2,9 | 9 | 52,6,7,9 |
|
|
Giải ĐB |
18770 |
Giải nhất |
09867 |
Giải nhì |
55354 91672 |
Giải ba |
93994 82223 33021 54197 13852 23373 |
Giải tư |
6430 4244 7985 1673 |
Giải năm |
7187 8356 9750 3393 9120 0260 |
Giải sáu |
723 480 113 |
Giải bảy |
62 46 75 99 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,3,5,6 7,8 | 0 | | 2 | 1 | 3 | 5,6,7 | 2 | 0,1,32 | 1,22,72,9 | 3 | 0 | 4,5,9 | 4 | 4,6 | 7,8 | 5 | 0,2,4,6 | 4,5 | 6 | 0,2,7 | 6,8,9 | 7 | 0,2,32,5 | | 8 | 0,5,7 | 9 | 9 | 3,4,7,9 |
|
|
Giải ĐB |
10587 |
Giải nhất |
13786 |
Giải nhì |
06122 60609 |
Giải ba |
59008 95265 23599 43844 42567 09541 |
Giải tư |
1726 4539 2849 2913 |
Giải năm |
0762 1611 0996 5255 4014 0407 |
Giải sáu |
979 336 305 |
Giải bảy |
72 55 35 38 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 5,7,8,9 | 1,4 | 1 | 1,3,4 | 2,6,7 | 2 | 2,6 | 1 | 3 | 5,6,8,9 | 1,4 | 4 | 1,4,9 | 0,3,52,6 | 5 | 52 | 2,3,8,9 | 6 | 2,5,7 | 0,6,8 | 7 | 2,9 | 0,3 | 8 | 6,7 | 0,3,4,7 9 | 9 | 6,9 |
|
|
Giải ĐB |
89470 |
Giải nhất |
63771 |
Giải nhì |
22096 87186 |
Giải ba |
52868 57428 11649 32912 63473 57657 |
Giải tư |
6954 0125 6186 7666 |
Giải năm |
4128 2892 8818 5240 6209 5292 |
Giải sáu |
243 852 522 |
Giải bảy |
46 15 89 91 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,7 | 0 | 9 | 7,9 | 1 | 2,5,8 | 1,2,5,92 | 2 | 2,5,82 | 4,7 | 3 | | 5 | 4 | 0,3,6,9 | 1,2 | 5 | 2,4,7 | 4,6,82,9 | 6 | 6,8 | 5 | 7 | 0,1,3 | 1,22,6 | 8 | 62,9 | 0,4,8 | 9 | 1,22,6 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: 𝓀Xổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cꦐấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|