KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
Giải ĐB |
41265 |
Giải nhất |
73061 |
Giải nhì |
87238 32032 |
Giải ba |
91778 61653 23445 95454 44159 39497 |
Giải tư |
1953 9300 8184 3050 |
Giải năm |
1575 5068 7419 5479 6961 5421 |
Giải sáu |
772 784 753 |
Giải bảy |
51 08 19 84 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,5 | 0 | 0,8 | 2,5,62 | 1 | 92 | 3,7 | 2 | 1 | 53 | 3 | 2,8 | 5,83 | 4 | 5 | 4,6,7 | 5 | 0,1,33,4 9 | | 6 | 12,5,8 | 9 | 7 | 2,5,8,9 | 0,3,6,7 | 8 | 43 | 12,5,7 | 9 | 7 |
|
|
Giải ĐB |
91082 |
Giải nhất |
91467 |
Giải nhì |
81562 69297 |
Giải ba |
97138 00117 22541 31704 37630 90168 |
Giải tư |
0106 2442 9484 9191 |
Giải năm |
7194 0797 1899 9993 9258 7307 |
Giải sáu |
457 472 035 |
Giải bảy |
70 52 35 66 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,7 | 0 | 4,6,7 | 4,9 | 1 | 7 | 4,5,6,7 8 | 2 | | 9 | 3 | 0,52,8 | 0,8,9 | 4 | 1,2 | 32 | 5 | 2,7,8 | 0,6 | 6 | 2,6,7,8 | 0,1,5,6 92 | 7 | 0,2 | 3,5,6 | 8 | 2,4 | 9 | 9 | 1,3,4,72 9 |
|
|
Giải ĐB |
07111 |
Giải nhất |
64084 |
Giải nhì |
81079 44180 |
Giải ba |
25723 48672 06901 57163 92297 43696 |
Giải tư |
8103 9765 3309 2746 |
Giải năm |
4865 4670 2965 1578 5422 6545 |
Giải sáu |
207 420 711 |
Giải bảy |
47 09 18 53 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,7,8 | 0 | 1,3,7,92 | 0,12 | 1 | 12,8 | 2,7 | 2 | 0,2,3 | 0,2,5,6 | 3 | | 8 | 4 | 5,6,7 | 4,63 | 5 | 3 | 4,9 | 6 | 3,53 | 0,4,9 | 7 | 0,2,8,9 | 1,7 | 8 | 0,4 | 02,7 | 9 | 6,7 |
|
|
Giải ĐB |
84598 |
Giải nhất |
21843 |
Giải nhì |
81281 23128 |
Giải ba |
26985 53701 31052 44345 45120 33168 |
Giải tư |
7944 2599 6190 8833 |
Giải năm |
1420 4398 6030 2760 8905 2793 |
Giải sáu |
458 577 140 |
Giải bảy |
82 27 67 53 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 22,3,4,6 9 | 0 | 1,5 | 0,8 | 1 | | 5,8 | 2 | 02,7,8 | 3,4,5,9 | 3 | 0,3 | 4 | 4 | 0,3,4,5 | 0,4,8 | 5 | 2,3,8 | | 6 | 0,7,8 | 2,6,7 | 7 | 7 | 2,5,6,92 | 8 | 1,2,5 | 9 | 9 | 0,3,82,9 |
|
|
Giải ĐB |
65374 |
Giải nhất |
36834 |
Giải nhì |
47251 79171 |
Giải ba |
13170 27013 10612 32162 79064 74291 |
Giải tư |
4130 8719 2523 2811 |
Giải năm |
9306 9688 6135 4693 4838 9511 |
Giải sáu |
468 103 940 |
Giải bảy |
83 03 47 93 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,4,7 | 0 | 32,6 | 12,5,7,9 | 1 | 12,2,3,9 | 1,6 | 2 | 3 | 02,1,2,8 92 | 3 | 0,4,5,8 | 3,6,7 | 4 | 0,7 | 3 | 5 | 1 | 0 | 6 | 2,4,8 | 4 | 7 | 0,1,4 | 3,6,8 | 8 | 3,8 | 1 | 9 | 1,32 |
|
|
Giải ĐB |
17474 |
Giải nhất |
61235 |
Giải nhì |
40921 75577 |
Giải ba |
46580 93636 61352 16557 31461 61683 |
Giải tư |
3891 3921 3447 4622 |
Giải năm |
6853 1752 7856 3749 4139 5803 |
Giải sáu |
655 448 138 |
Giải bảy |
76 11 55 25 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 8 | 0 | 3 | 1,22,6,9 | 1 | 1 | 2,52 | 2 | 12,2,5 | 0,5,8 | 3 | 5,6,8,9 | 7 | 4 | 7,8,9 | 2,3,52 | 5 | 22,3,52,6 7 | 3,5,7 | 6 | 1 | 4,5,7 | 7 | 4,6,7 | 3,4 | 8 | 0,3 | 3,4 | 9 | 1 |
|
|
Giải ĐB |
10584 |
Giải nhất |
25712 |
Giải nhì |
80449 61871 |
Giải ba |
95739 31092 24448 99059 86140 86629 |
Giải tư |
5549 5714 5045 1464 |
Giải năm |
9320 6738 0663 6594 6763 0764 |
Giải sáu |
478 927 005 |
Giải bảy |
63 58 98 38 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 2,4 | 0 | 5 | 7 | 1 | 2,4 | 1,9 | 2 | 0,7,9 | 63 | 3 | 82,9 | 1,62,8,9 | 4 | 0,5,8,92 | 0,4 | 5 | 8,9 | | 6 | 33,42 | 2 | 7 | 1,8 | 32,4,5,7 9 | 8 | 4 | 2,3,42,5 | 9 | 2,4,8 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: X𓄧ổ số kiến thiết Thái𝓡 Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / v&eacut🐬e; 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|