KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
38480 |
Giải nhất |
28539 |
Giải nhì |
62480 57184 |
Giải ba |
47078 21029 56078 54743 72889 60987 |
Giải tư |
0836 4378 2964 0070 |
Giải năm |
3782 2338 2899 8267 2733 5746 |
Giải sáu |
454 048 912 |
Giải bảy |
52 40 72 34 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 4,7,82 | 0 | | | 1 | 2 | 1,5,7,8 | 2 | 9 | 3,4 | 3 | 3,4,6,8 9 | 3,5,6,8 | 4 | 0,3,6,8 | | 5 | 2,4 | 3,4 | 6 | 4,7 | 6,8 | 7 | 0,2,83 | 3,4,73 | 8 | 02,2,4,7 9 | 2,3,8,9 | 9 | 9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
36931 |
Giải nhất |
02005 |
Giải nhì |
59974 31678 |
Giải ba |
38000 43405 54330 57221 50886 34610 |
Giải tư |
3793 9419 0471 4952 |
Giải năm |
6161 6880 5175 4406 2673 2065 |
Giải sáu |
757 692 272 |
Giải bảy |
27 42 32 96 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 0,1,3,8 | 0 | 0,52,6 | 2,3,6,7 | 1 | 0,9 | 3,4,5,7 9 | 2 | 1,7 | 7,9 | 3 | 0,1,2 | 7 | 4 | 2 | 02,6,7 | 5 | 2,7 | 0,8,9 | 6 | 1,5 | 2,5 | 7 | 1,2,3,4 5,8 | 7 | 8 | 0,6 | 1 | 9 | 2,3,6 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
68531 |
Giải nhất |
71204 |
Giải nhì |
53959 59322 |
Giải ba |
76894 39896 69028 99638 28482 62455 |
Giải tư |
9331 6113 4591 9072 |
Giải năm |
0080 2412 4670 6808 1359 6634 |
Giải sáu |
411 425 656 |
Giải bảy |
72 30 14 29 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,7,8 | 0 | 4,8 | 1,32,9 | 1 | 1,2,3,4 | 1,2,72,8 | 2 | 2,5,8,9 | 1 | 3 | 0,12,4,8 | 0,1,3,9 | 4 | | 2,5 | 5 | 5,6,92 | 5,9 | 6 | | | 7 | 0,22 | 0,2,3 | 8 | 0,2 | 2,52 | 9 | 1,4,6 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
77763 |
Giải nhất |
64718 |
Giải nhì |
98273 32608 |
Giải ba |
98787 22375 87949 39510 02526 26884 |
Giải tư |
0375 5529 0199 5758 |
Giải năm |
0173 8245 6801 8644 7288 5125 |
Giải sáu |
680 976 487 |
Giải bảy |
26 97 53 55 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 1,8 | 0 | 1,8 | 0 | 1 | 0,8 | | 2 | 5,62,9 | 5,6,72 | 3 | | 4,8 | 4 | 4,5,9 | 2,4,5,72 | 5 | 3,5,8 | 22,7 | 6 | 3 | 82,9 | 7 | 32,52,6 | 0,1,5,8 | 8 | 0,4,72,8 | 2,4,9 | 9 | 7,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
44149 |
Giải nhất |
77328 |
Giải nhì |
39892 55348 |
Giải ba |
94461 91360 03601 16276 65358 18661 |
Giải tư |
4467 5019 9258 8488 |
Giải năm |
5122 7502 6759 4192 0317 4249 |
Giải sáu |
646 606 157 |
Giải bảy |
13 72 88 69 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 1,2,6 | 0,62 | 1 | 3,7,9 | 0,2,7,92 | 2 | 2,8 | 1 | 3 | | | 4 | 6,8,92 | | 5 | 7,82,9 | 0,4,7 | 6 | 0,12,7,9 | 1,5,6 | 7 | 2,6 | 2,4,52,82 | 8 | 82 | 1,42,5,6 | 9 | 22 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
00336 |
Giải nhất |
36996 |
Giải nhì |
34566 52853 |
Giải ba |
16944 30144 89266 00429 61771 22023 |
Giải tư |
4735 6555 9207 0625 |
Giải năm |
0403 1018 1024 8646 9569 6713 |
Giải sáu |
461 308 498 |
Giải bảy |
03 39 68 32 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | | 0 | 32,7,8 | 6,7 | 1 | 3,8 | 3 | 2 | 3,4,5,9 | 02,1,2,5 | 3 | 2,5,6,9 | 2,42 | 4 | 42,6 | 2,3,5 | 5 | 3,5 | 3,4,62,9 | 6 | 1,62,8,9 | 0 | 7 | 1 | 0,1,6,9 | 8 | | 2,3,6 | 9 | 6,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
47262 |
Giải nhất |
53815 |
Giải nhì |
72250 39114 |
Giải ba |
30036 40309 66218 12971 98535 17845 |
Giải tư |
6761 9256 9602 6511 |
Giải năm |
3481 3860 4066 3684 0545 2542 |
Giải sáu |
127 703 472 |
Giải bảy |
15 18 36 80 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,6,8 | 0 | 2,3,9 | 1,6,7,8 | 1 | 1,4,52,82 | 0,4,6,7 | 2 | 7 | 0 | 3 | 5,62 | 1,8 | 4 | 2,52 | 12,3,42 | 5 | 0,6 | 32,5,6 | 6 | 0,1,2,6 | 2 | 7 | 1,2 | 12 | 8 | 0,1,4 | 0 | 9 | |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ Nhật: Xಞổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải thưởng. Giải Đặc ꦆBiệt 200.ﷺ000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|