KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
67819 |
Giải nhất |
09559 |
Giải nhì |
13218 16513 |
Giải ba |
49022 06131 11299 53078 46302 51044 |
Giải tư |
4293 9869 2523 6340 |
Giải năm |
5180 1441 1746 5382 9111 4149 |
Giải sáu |
180 616 909 |
Giải bảy |
31 42 78 40 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 42,82 | 0 | 2,9 | 1,32,4 | 1 | 1,3,6,8 9 | 0,2,4,8 | 2 | 2,3 | 1,2,9 | 3 | 12 | 4 | 4 | 02,1,2,4 6,9 | | 5 | 9 | 1,4 | 6 | 9 | | 7 | 82 | 1,72 | 8 | 02,2 | 0,1,4,5 6,9 | 9 | 3,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
44385 |
Giải nhất |
84925 |
Giải nhì |
92513 65326 |
Giải ba |
09008 22793 90324 01790 23148 65217 |
Giải tư |
6196 6511 1198 8084 |
Giải năm |
3219 8886 7321 3347 7317 8876 |
Giải sáu |
960 124 133 |
Giải bảy |
29 77 50 94 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 5,6,9 | 0 | 8 | 1,2 | 1 | 1,3,72,9 | | 2 | 1,42,5,6 9 | 1,3,9 | 3 | 3 | 22,8,9 | 4 | 7,8 | 2,8 | 5 | 0 | 2,7,8,9 | 6 | 0 | 12,4,7 | 7 | 6,7 | 0,4,9 | 8 | 4,5,6 | 1,2 | 9 | 0,3,4,6 8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
21989 |
Giải nhất |
71431 |
Giải nhì |
79022 20657 |
Giải ba |
59924 43092 71372 94165 58244 13606 |
Giải tư |
8117 6322 7999 8564 |
Giải năm |
9070 9022 1139 5071 0741 9469 |
Giải sáu |
546 052 048 |
Giải bảy |
16 90 49 36 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 7,9 | 0 | 6 | 3,4,7 | 1 | 6,7 | 23,5,7,9 | 2 | 23,4 | | 3 | 1,6,9 | 2,4,6 | 4 | 1,4,6,8 9 | 6 | 5 | 2,7 | 0,1,3,4 | 6 | 4,5,9 | 1,5 | 7 | 0,1,2 | 4 | 8 | 9 | 3,4,6,8 9 | 9 | 0,2,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
71959 |
Giải nhất |
55273 |
Giải nhì |
18782 81562 |
Giải ba |
78430 66240 08993 97759 12232 63756 |
Giải tư |
0002 6655 2889 3799 |
Giải năm |
6174 4238 8369 5005 7158 4196 |
Giải sáu |
154 140 672 |
Giải bảy |
94 53 88 63 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 3,42 | 0 | 2,5 | | 1 | | 0,3,6,7 8 | 2 | | 5,6,7,9 | 3 | 0,2,8 | 5,7,9 | 4 | 02 | 0,5 | 5 | 3,4,5,6 8,92 | 5,9 | 6 | 2,3,9 | | 7 | 2,3,4 | 3,5,8 | 8 | 2,8,9 | 52,6,8,9 | 9 | 3,4,6,9 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
19590 |
Giải nhất |
22841 |
Giải nhì |
26886 12194 |
Giải ba |
43540 28979 51282 90167 12261 43038 |
Giải tư |
2928 6653 2247 0193 |
Giải năm |
8298 5489 9450 3253 4586 5288 |
Giải sáu |
381 532 988 |
Giải bảy |
42 62 48 40 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 42,5,9 | 0 | | 4,6,8 | 1 | | 3,4,6,8 | 2 | 8 | 52,9 | 3 | 2,8 | 9 | 4 | 02,1,2,7 8 | | 5 | 0,32 | 82 | 6 | 1,2,7 | 4,6 | 7 | 9 | 2,3,4,82 9 | 8 | 1,2,62,82 9 | 7,8 | 9 | 0,3,4,8 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
75051 |
Giải nhất |
90301 |
Giải nhì |
59259 90372 |
Giải ba |
06311 72072 12635 75966 34244 22884 |
Giải tư |
5568 2856 8021 3204 |
Giải năm |
7597 1778 7044 0760 4496 4414 |
Giải sáu |
603 285 757 |
Giải bảy |
48 59 31 19 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 6 | 0 | 1,3,4 | 0,1,2,3 5 | 1 | 1,4,9 | 72 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1,5 | 0,1,42,8 | 4 | 42,8 | 3,8 | 5 | 1,6,7,92 | 5,6,9 | 6 | 0,6,8 | 5,9 | 7 | 22,8 | 4,6,7 | 8 | 4,5 | 1,52 | 9 | 6,7 |
|
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
|
Giải ĐB |
30097 |
Giải nhất |
19856 |
Giải nhì |
80220 54529 |
Giải ba |
99482 89643 50729 80336 45224 94862 |
Giải tư |
1711 1914 6713 4563 |
Giải năm |
7005 3226 5850 9320 4030 1178 |
Giải sáu |
970 156 870 |
Giải bảy |
70 75 93 71 |
|
Chục | Số | Đ.Vị | 22,3,5,73 | 0 | 5 | 1,7 | 1 | 1,3,4 | 6,8 | 2 | 02,4,6,92 | 1,4,6,9 | 3 | 0,6 | 1,2 | 4 | 3 | 0,7 | 5 | 0,62 | 2,3,52 | 6 | 2,3 | 9 | 7 | 03,1,5,8 | 7 | 8 | 2 | 22 | 9 | 3,7 |
|
XỔ SỐ MIỀN BẮC - XSMB :
Xổ số kiến thiết Việt Nam phân thành 3 thị trường tiêu thụ (Bắc, Trung, Nam), bộ vé liên kết các tỉnh xổ số miền bắc quay số mở thưởng hàng ngày tại Công Ty Xổ Số Thử Đô:
Lịch mở thưởng XSMB :
Thứ 2: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 3: Xổ số kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4: Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5: Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6: Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7: Xổ số kiến thiết Nam Định
Chủ 🌞Nhật: X꧙ổ số kiến thiết Thái Bình
Cơ cấu thưởng của xổ số miền bắc gồm 27 lô (27 lần quay số), có tổng cộng 81 giải 𝔍thưởng. Giải Đặc Biệt 200.000.000đ / vé 5 chữ số loại 10.000đ
Team Xổ Số Minh Ngọc - Miền Nam - XSMB
|
|